思绪
思绪
tư tự
tâm tư; mạch suy nghĩ; dòng cảm xúc
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa#15757
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tâm tư; mạch suy nghĩ; dòng cảm xúc
- 。
Tâm trạng của anh ấy rất rối bời.
- 貳名danh từ
mạch suy nghĩ; tâm tư; cảm xúc
- 。
Tâm tư của anh ấy rất rối bời.
- 參名danh từ
tâm trạng; hứng thú; vẻ
- 肆名danh từ
hành trình tâm tư; quá trình suy nghĩ nội tâm
Đang tải…
思绪
Phồn thể思緒
tư tự
tâm tư; mạch suy nghĩ; dòng cảm xúc
HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)4 nghĩa#15757
NGHĨA4 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tâm tư; mạch suy nghĩ; dòng cảm xúc
- 。
Tâm trạng của anh ấy rất rối bời.
- 貳名danh từ
mạch suy nghĩ; tâm tư; cảm xúc
- 。
Tâm tư của anh ấy rất rối bời.
- 參名danh từ
tâm trạng; hứng thú; vẻ
- 肆名danh từ
hành trình tâm tư; quá trình suy nghĩ nội tâm
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.