/
思惟
思惟
tư duy
tư duy; lối suy nghĩ; tư tưởng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tư duy; lối suy nghĩ; tư tưởng(kế thừa)
中人脑对客观事物的认识和理解方式rén nǎo duì kèguān shìwù de rènshi hé lǐjiě fāngshì
- 。
Tư duy của anh ấy rất rõ ràng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
思惟
Phồn thể思
tư duy
tư duy; lối suy nghĩ; tư tưởng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
tư duy; lối suy nghĩ; tư tưởng(kế thừa)
中人脑对客观事物的认识和理解方式rén nǎo duì kèguān shìwù de rènshi hé lǐjiě fāngshì
- 。
Tư duy của anh ấy rất rõ ràng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù