思惟

思惟
wéi
tư duy

tư duy; lối suy nghĩ; tư tưởng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tư duy; lối suy nghĩ; tư tưởng(kế thừa)

    人脑对客观事物的认识和理解方式rén nǎo duì kèguān shìwù de rènshi hé lǐjiě fāngshì

    • Tư duy của anh ấy rất rõ ràng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.