/
思忖
思忖
tư thốn
suy nghĩ; trăn trở; ngẫm nghĩ
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
suy nghĩ; trăn trở; ngẫm nghĩ
- 。
Anh ấy đang suy nghĩ cách trả lời.
- 貳动động từ
ước chừng; đoán chừng
- 參动động từ
suy nghĩ; cân nhắc; ngẫm nghĩ
CÁCH VIẾT
Đang tải…
思忖
Phồn thể思
tư thốn
suy nghĩ; trăn trở; ngẫm nghĩ
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
suy nghĩ; trăn trở; ngẫm nghĩ
- 。
Anh ấy đang suy nghĩ cách trả lời.
- 貳动động từ
ước chừng; đoán chừng
- 參动động từ
suy nghĩ; cân nhắc; ngẫm nghĩ
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 想xiǎngnghĩ; suy nghĩ; muốn; nhớ
- 快kuàinhanh; mau; nhanh chóng
- 您nínbạn (kính); ngài; quý vị (đại từ nhân xưng số ít, lịch sự)
- 爱àiyêu; yêu thích; thích
- 懂dǒnghiểu; nắm rõ; thông hiểu
- 忙mángbận rộn; tất bật
- 忘wàngquên; lãng quên
- 怕pàsợ; sợ hãi
- 心xīntim; tâm; lòng
- 恩ēnbiến thể của 恩 [ēn]
- 总zǒngchung; tổng; toàn bộ
- 恨hènthù hận; căm thù