怙恃

怙恃
shì
hỗ thị

dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dựa vào; nhờ cậy; trận chiến; vũ khí

    • Anh ấy dựa vào năng lực của bản thân.

  2. danh từ

    (văn) cha mẹ; song thân

    • Anh ấy không có cha mẹ từ nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.