怒色

怒色
nộ sắc

trợn mắt; nhìn giận dữ

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trợn mắt; nhìn giận dữ

    • Trên mặt anh ấy mang vẻ giận dữ.

  2. danh từ

    trợn mắt; trừng mắt

    • Trên mặt anh ấy lộ vẻ giận dữ.

  3. danh từ

    vẻ mặt tức giận; sắc mặt giận dữ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.