- ⺈đao(dao (biến thể))HỘI Ý
- 巴ba(mong mỏi, dính chặt)HÌNH THANH
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
trợn mắt; nhìn giận dữ
trợn mắt; nhìn giận dữ
Trên mặt anh ấy mang vẻ giận dữ.
trợn mắt; trừng mắt
Trên mặt anh ấy lộ vẻ giận dữ.
vẻ mặt tức giận; sắc mặt giận dữ
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
trợn mắt; nhìn giận dữ
trợn mắt; nhìn giận dữ
Trên mặt anh ấy mang vẻ giận dữ.
trợn mắt; trừng mắt
Trên mặt anh ấy lộ vẻ giận dữ.
vẻ mặt tức giận; sắc mặt giận dữ
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.