怒恨

怒恨
hèn
nộ hận

căm thù; oán hận sâu sắc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    căm thù; oán hận sâu sắc

    • Trong lòng anh ấy tràn đầy sự căm ghét.

  2. danh từ

    thù; oán thù; mối thù

    • Trong lòng anh ấy tràn đầy sự căm hờn.

  3. danh từ

    tức giận và oán hận; căm hận

    • Trong lòng anh ấy tràn đầy sự căm ghét.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.