怒容

怒容
róng
nộ dung

trợn mắt; nhìn giận dữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trợn mắt; nhìn giận dữ

    • Trên mặt anh ấy mang vẻ giận dữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.