怎的

怎的
zěnde
chẩm đích

sao vậy; tại sao; làm sao

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. đại từ

    sao vậy; tại sao; làm sao

    • Bạn sao vậy?

  2. đại từ

    tại sao; gì; nào (dùng trong câu hỏi)

  3. đại từ

    gì; sao; tại sao; nào

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.