态样

态样
tàiyàng
thái dạng

tờ khai; biểu mẫu; đơn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tờ khai; biểu mẫu; đơn

    • Dáng vẻ của loài hoa này rất đẹp.

  2. danh từ

    hình thức; kiểu dáng; mẫu

    • Kiểu dáng của loài hoa này rất đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.