忽地

忽地
de
hốt địa

trong nháy mắt; chỉ trong một cái chớp mắt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trong nháy mắt; chỉ trong một cái chớp mắt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.