快板

快板
kuàibǎn
khoái bản

nhịp nhanh (allegro); khoái bản (thể loại hát nói nhanh của Trung Quốc)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhịp nhanh (allegro); khoái bản (thể loại hát nói nhanh của Trung Quốc)

    • Anh ấy thích nghe khoái bản.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
  • khoái(quyết đoán, dứt khoát)HÌNH THANH

Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.