快取

快取
kuài
khoái thủ

bộ nhớ đệm; cache (tin học, Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ nhớ đệm; cache (tin học, Đài Loan)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ
  • khoái(quyết đoán, dứt khoát)HÌNH THANH

Tâm trạng dứt khoát, không do dự chính là cảm giác vui vẻ, nhanh nhẹn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.