忘本

忘本
wàngběn
vong bản

vong bản; quên đi cội nguồn; quên gốc rễ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vong bản; quên đi cội nguồn; quên gốc rễ

    • Chúng ta không thể quên cội nguồn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vong(mất, chạy trốn)HÀI THANH
  • tâm(trái tim, tâm trí)BỘ

Khi tâm trí đã mất đi thứ gì đó, ta quên mất nó rồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.