Tới nội dung chính

志气

志气
zhìqì
chí khí

tham vọng; ý chí cầu tiến

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tham vọng; ý chí cầu tiến

    • 。

      Anh ấy rất có chí khí.

  2. 貳名danh từ

    chí khí; hoài bão; khí phách

  3. 參名danh từ

    lực lượng nòng cốt; trụ cột

  4. 肆名danh từ

    chí khí; hoài bão; khát vọng

  5. 伍名danh từ

    linh hồn chân thật; bản tính linh thiêng

志
zhì
chí
BỘ THỦ⼼
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu