忍耻

忍耻
rěnchǐ
nhẫn sỉ

chịu nhục; nhẫn nhục chịu đựng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chịu nhục; nhẫn nhục chịu đựng

    • Anh ấy nhẫn nhục chịu đựng, cuối cùng đã thành công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chịu đựng lưỡi dao cắt vào tim mà vẫn nhẫn nhịn không hề dao động.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.