忌食

忌食
shí
kỵ thực

(formal) kiêng ăn; kiêng cữ (một số thực phẩm)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (formal) kiêng ăn; kiêng cữ (một số thực phẩm)

    • Bác sĩ khuyên tôi nên kiêng ăn đồ cay nóng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.