忌烟

忌烟
yān
kỵ yên

kiêng thuốc lá; cai thuốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    kiêng thuốc lá; cai thuốc

    • Bác sĩ khuyên anh ấy bỏ thuốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lòng luôn canh giữ chính mình — đó là sự kiêng kỵ, tránh né.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.