必修
必修
tất tu
môn học bắt buộc; (khóa học) bắt buộc
HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
môn học bắt buộc; (khóa học) bắt buộc
- 。
Đây là môn học bắt buộc.
- 貳形tính từ
môn học bắt buộc; bắt buộc
Đang tải…
必修
Phồn thể必
tất tu
môn học bắt buộc; (khóa học) bắt buộc
HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
môn học bắt buộc; (khóa học) bắt buộc
- 。
Đây là môn học bắt buộc.
- 貳形tính từ
môn học bắt buộc; bắt buộc
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.