Tới nội dung chính

必修

必修
bìxiū
tất tu

môn học bắt buộc; (khóa học) bắt buộc

HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    môn học bắt buộc; (khóa học) bắt buộc

    • 。

      Đây là môn học bắt buộc.

  2. 貳形tính từ

    môn học bắt buộc; bắt buộc

必
bì
tất
BỘ THỦ⼼
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu