心轴

心轴
xīnzhóu
tâm trục

trục trung tâm; trục chính

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trục trung tâm; trục chính

    • Trục trung tâm này là cốt lõi của máy.

  2. danh từ

    trục tâm; trục quay

    • Trục chính này rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.