心猿意马

心猿意马
xīnyuán
tâm viên ý mã

tâm như vượn nhảy, ý như ngựa phi (lòng dạ bất định, không tập trung) [thành ngữ]

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tâm như vượn nhảy, ý như ngựa phi (lòng dạ bất định, không tập trung) [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn đứng núi này trông núi nọ, không thể tập trung làm việc.

  2. tính từ

    tâm viên ý mã (tâm trí bất định, xao động không yên) [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn đứng ngồi không yên, không thể tập trung.

  3. tính từ

    tâm viên ý mã; tâm trí bất định (lòng như vượn, ý như ngựa — không thể tập trung) [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn luôn tâm viên ý mã, không thể tập trung.

  4. tính từ

    tâm trí bất định như vượn như ngựa (khó tập trung, dễ phân tâm) [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn bồn chồn, khó mà tập trung được.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.