心愿单

心愿单
xīnyuàndān
tâm nguyện đơn

danh sách mong muốn; danh sách ước mơ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    danh sách mong muốn; danh sách ước mơ

    • Tôi có một danh sách mong muốn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.