心动女

心动女
xīndòng
tâm động nữ

(khẩu) cô gái trong mơ; người con gái làm tim rung động

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) cô gái trong mơ; người con gái làm tim rung động

    • Cô ấy chính là cô gái trong mơ của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tâm(trái tim (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.