徽记

徽记
huī
huy ký

huy hiệu; biểu tượng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    huy hiệu; biểu tượng

    • Huy hiệu này đại diện cho cái gì?

  2. danh từ

    huy hiệu (có in hình chân dung)

    • Huy hiệu này tượng trưng cho danh dự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.