微管

微管
wēiguǎn
vi quản

ống vi quản; vi ống

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ống vi quản; vi ống

    • Vi quản là một phần của bộ xương tế bào.

  2. danh từ

    vi ống; vi quản (microtubule)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.