微晶

微晶
wēijīng
vi tinh

tinh thể vi tinh; vi tinh thể

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tinh thể vi tinh; vi tinh thể

    • Vật liệu này được cấu tạo từ vi tinh thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.