微光

微光
wēiguāng
vi quang

ánh sáng le lói; tia sáng mờ

1 nghĩa#38192
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ánh sáng le lói; tia sáng mờ

    • Tôi đã nhìn thấy một tia sáng yếu ớt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.