循着

循着
xúnzhe
tuần trước

đi kèm; đồng hành; kèm theo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đi kèm; đồng hành; kèm theo

    • Đi theo con đường này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.