御批

御批
ngự phê

phê chuẩn của hoàng đế; ngự phê

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phê chuẩn của hoàng đế; ngự phê

    • Đây là ngự phê của hoàng đế.

  2. danh từ

    phê duyệt của hoàng đế; ngự phê

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.