得证

得证
zhèng
đắc chứng

được chứng minh; chứng minh xong

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    được chứng minh; chứng minh xong

    • Lý thuyết này đã được kiểm chứng.

  2. động từ

    được chứng minh; Q.E.D. (điều phải chứng minh)

    • Định lý này đã được chứng minh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân, đi lại)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng)HỘI Ý
  • thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)HỘI Ý

Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.