得瑟

得瑟
se
đắc sắt

(khẩu) ra vẻ; tự mãn; làm tàng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    (khẩu) ra vẻ; tự mãn; làm tàng

    • Anh ấy lúc nào cũng vênh váo như vậy.

  2. khoe khoang; làm dáng; (khẩu) phô trương

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân, đi lại)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng)HỘI Ý
  • thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)HỘI Ý

Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.