得很

得很
dehěn
đắc ngận

(sau tính từ) rất; lắm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    (sau tính từ) rất; lắm

    • Anh ấy rất vui.

    + 4 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Họ đã có một cuộc sống hạnh phúc.

    • Hôm nay tôi rất vui.

    • Trung Quốc phát triển rất nhanh.

    • Bạn học rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân, đi lại)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng)HỘI Ý
  • thốn(tấc, bàn tay cầm nắm)HỘI Ý

Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.