徒步区

徒步区
đồ bộ khu

khu vực cấm xe; khu phố đi bộ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    khu vực cấm xe; khu phố đi bộ

    • Khu đi bộ này rất đẹp.

  2. danh từ

    khu vực đi bộ; phố đi bộ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.