徒刑

徒刑
xíng
đồ hình

hình phạt tù; án tù

1 nghĩa#38438
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hình phạt tù; án tù

    • Anh ta bị kết án ba năm tù.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.