/
徐星
徐星
từ tinh
Từ Tinh (1969-), nhà cổ sinh vật học người Trung Quốc
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
Từ Tinh (1969-), nhà cổ sinh vật học người Trung Quốc
- 貳名danh từ
Từ Tinh (nhà văn truyện ngắn Trung Quốc, 1956-)
- 。
Từ Tinh là một nhà văn Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
徐星
Phồn thể徐
từ tinh
Từ Tinh (1969-), nhà cổ sinh vật học người Trung Quốc
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
Từ Tinh (1969-), nhà cổ sinh vật học người Trung Quốc
- 貳名danh từ
Từ Tinh (nhà văn truyện ngắn Trung Quốc, 1956-)
- 。
Từ Tinh là một nhà văn Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 很hěnrất; khá
- 得dénắm được; thành thạo; bắt đầu làm quen
- 从cóngbiến thể của 從|从[cóng]
- 后hòuhoàng hậu; hậu
- 待dàichờ đợi; hầu hạ
- 往wǎngđi (về phía); hướng tới; đến
- 德déđức hạnh; đạo đức; đức
- 律lǜluật lệ; điển tắc; kinh điển; cầm cố
- 徐xútừ từ; chậm rãi
- 微wēinhỏ bé; tí hon; (trong bài bạc/điện thoại) số một
- 彻chèkhắp; chu đáo; tuần (đơn vị thời gian); họ Chu
- 御yù(từ ghép) của vua; hoàng gia; ngự