征税

征税
zhēngshuì
trưng thuế

thu thuế; đánh thuế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thu thuế; đánh thuế

    • Chính phủ đánh thuế đối với hàng hóa nhập khẩu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước đi, đường)BỘ
  • chính(thẳng, đúng đắn)HÌNH THANH

Đi chinh phạt là bước theo con đường ngay thẳng để bình định thiên hạ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.