往还

往还
wǎnghuán
vãng hoàn

qua lại; liên lạc; giao thiệp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    qua lại; liên lạc; giao thiệp

    • Giữa họ không có liên hệ gì.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.