往程

往程
wǎngchéng
vãng trình

chặng đi; hành trình lúc đi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chặng đi; hành trình lúc đi

    • Vé lượt đi đã bán hết rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.