往岁

往岁
wǎngsuì
vãng tuế

những năm trước; năm xưa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    những năm trước; năm xưa

    • Những năm trước anh ấy thường đến đây.

  2. danh từ

    thời xưa; ngày xưa (văn)

    • Ngày xưa, đây là một khu rừng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.