往届

往届
wǎngjiè
vãng giới

các kỳ trước; các khóa trước

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    các kỳ trước; các khóa trước

    • Sinh viên tốt nghiệp các khóa trước đều tìm được việc làm tốt.

  2. danh từ

    các kỳ trước; các khóa trước

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.