往外

往外
wǎngwài
vãng ngoại

ra ngoài; hướng ra ngoài

3 nghĩa#20444
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    ra ngoài; hướng ra ngoài

    • Xin hãy nhìn ra ngoài.

  2. trạng từ

    ra ngoài; hướng ra ngoài

    • Anh ấy nhìn ra ngoài.

  3. trạng từ

    ra ngoài; hướng ra ngoài

    • Anh ấy đi ra ngoài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bước chân đi về phía nhà vua — đó là 往, nghĩa là 'đi tới, hướng về'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.