彼此彼此

彼此彼此
bỉ thử bỉ thử

cũng như nhau thôi; đôi bên như vậy cả [thành ngữ]

1 nghĩa#17261
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    cũng như nhau thôi; đôi bên như vậy cả [thành ngữ]

    • Bạn rất bận, tôi cũng vậy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.