彼时

彼时
shí
bỉ thời

đến lúc đó; khi đó; đến lúc ấy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đến lúc đó; khi đó; đến lúc ấy

    • Khi đó, anh ấy vẫn còn là một đứa trẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.