彼得

彼得
bỉ đắc

Phi-tơ (tên người); Bỉ Đắc

1 nghĩa#1477
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Phi-tơ (tên người); Bỉ Đắc

    一个常见的男性人名,来自西方yī ge chángjiàn de nánxìng rénmíng, láizì xīfāng

    • Peter là bạn của tôi.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • Peter đang không có ở đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.