役龄

役龄
líng
dịch linh

tuổi nhập ngũ; độ tuổi phục vụ quân sự

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuổi nhập ngũ; độ tuổi phục vụ quân sự

    • Anh ấy đã đến tuổi nhập ngũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.