影碟机

影碟机
yǐngdié
ảnh điệp cơ

đầu đĩa DVD; máy phát đĩa DVD

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đầu đĩa DVD; máy phát đĩa DVD

    • Tôi đã mua một đầu đĩa DVD mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.