影印机

影印机
yǐngyìn
ảnh ấn cơ

máy photocopy; máy sao chụp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máy photocopy; máy sao chụp

    • Cái máy photocopy này bị hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.