形成层

形成层
xíngchéngcéng
hình thành tầng

tầng phát sinh mạch (lớp mô chịu trách nhiệm tăng trưởng bên trong gỗ); tầng cambium mạch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tầng phát sinh mạch (lớp mô chịu trách nhiệm tăng trưởng bên trong gỗ); tầng cambium mạch

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khai(mở ra, khuôn dạng)HỘI Ý
  • sam(nét vẽ, đường nét)BỘ

Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.