形式发票

形式发票
xíngshìpiào
hình thức phát phiếu

hóa đơn chiếu lệ; hóa đơn tạm tính (pro forma invoice)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hóa đơn chiếu lệ; hóa đơn tạm tính (pro forma invoice)

    • Xin hãy đưa cho tôi một hóa đơn chiếu lệ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khai(mở ra, khuôn dạng)HỘI Ý
  • sam(nét vẽ, đường nét)BỘ

Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.