当量剂量

当量剂量
dāngliàngliàng
đương lượng tễ lượng

liều đương lượng; liều tương đương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    liều đương lượng; liều tương đương

    • Liều tương đương là một khái niệm quan trọng trong bảo vệ bức xạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.