当牛作马

当牛作马
dāngniúzuò
đương ngưu tác mã

làm ngựa làm trâu; cực nhọc vất vả [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    làm ngựa làm trâu; cực nhọc vất vả [thành ngữ]

    • Anh ấy làm việc quần quật cho công ty.

  2. động từ

    tù nhân chính trị; phạm nhân chính trị

    • Anh ấy làm việc như nô lệ cho ông chủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(miệng, âm thanh)BỘ
  • đương(tương đương, đúng lúc)HÀI THANH

Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.